Chủ Nhật, 13 tháng 11, 2011

vovinam Kế Sách

(quá trình thành lập và phát triển)
VOVINAM VIỆT VÕ ĐẠO KẾ SÁCH
CHÁNH CHỦ NHIỆM CLB: HUỲNH NGỌC HỔ


DANH SÁCH BAN HUẤN LUYỆN HUYỆN KẾ SÁCH NĂM 2010
Số
Đẳng cấp
Ngày
HLV
SỐ CMND
Ghi chú
1
Hoàng Đai II
22/10/2008
Huỳnh Ngọc Hổ
CN


Hoàng Đai I
18/11/2009
Trần Nhật Tân
PCN







quá trình thành lẬp và phát triỂn






Số
Điểm tập
Ngày
HLV
Học viên
Ghi chú
I
Kế Sách
22/10/2009
Huỳnh Ngọc Hổ


1

Huỳnh đức Hưng
6a4
2
Bùi Hoàng Tú
7a7
3
Đỗ Thanh Hiệp
7a10
4
Lê Hoàng Châu Giang
7a6
5
Trần Thị Hồng Phương
7a6
6
Nguyễn Hoàng Duy
7a5
7
Đinh Hoàng Trung
7a5
8
Quách Phát Tài
6a6
9
Quách Phát Đạt
5
10
Lê Lộc Sơn
8a5
11
Đỗ Tuấn Phương Nam
7a6
12
Trần Trọng Nhân
7a6
13
Huỳnh Thị Tuyết Oanh
7a5
14
Lê Minh Anh
7a5
15
Nguyễn Trọng Nghĩa
8a2
16
Nguyễn Khánh Minh
7a6
17
Huỳnh Khải Minh
6a5
18
Trần Đắc Phi
6a5
19
Nguyễn Ngọc Trâm
4
20
Lê Thanh Sử
8a5
21
Trương Hạ Uyên
8a5
22
Nguyễn Phúc Thịnh
7a10
23
Phan Minh Tân
7a6
24
Nguyễn Anh Hào
7a5
25
Nguyễn Huỳnh Hải Phi
7a5
26
Nguyễn Cường

27
Châu Võ Trúc Ngân
9a4
28
Huỳnh Huy Quốc Thuận
7a7
29
Đặng Trần Nam Phương
1
30
Trần Huy Phong
6a5
31
Nguyễn Thị Diễm An
8a4
32

Nguyễn Ngọc Kim Phượng
8a5
33
Nguyễn Thị Hồng Đoan
8a5
34
Ngô Quốc Thái
7a6
35
Mã Xuân Đào
6a5
36
Ngô Như Huỳnh
7a4
II
THCS
Kế Sách
09/01/2010
Huỳnh Ngọc Hổ
Trần Nhật Tân
Học viên
Ghi chú






37

Nguyễn Cao Minh Trí
5
38
Cao Trí Khang
7a6
39
Thạch Minh Hảo
7a1
40
Lâm Hà Nhựt Gia
7a1
41
Nguyễn Trần Phương Ngọc

42
Vũ Văn Đức
7a5
43
Lâm Thái Khương
7a5
44
Huỳnh Thành Đạt

45
Huỳnh Hữu Thiện
8a7
46
Lâm Văn Khải
7a3
47
Phạm Hoàng Mỹ
9a9
48
Nguyễn Anh Hào
7a5
49

Lâm Lý Luật
7a9
50
Nguyễn Văn Đua

III
TT TDTT
Kế Sách
01/6/2010
Huỳnh Ngọc Hổ

Học viên
Ghi chú






51

Trịnh Phùng Hồng Phúc

52
Phạm Thị Kiều Hạnh

53
Trần Ngọc Sơn

54
Thái Trần Trung Thiên

55
Đỗ Thị Hồng Đoan

56
Nguyễn Trần Trung Hiếu

57
Khưu Trần Nhật Duy

58
Phạm Minh Hậu

59
Lê Đặng Thị Yến Nhi

60
Khưu Gia Kiệt

61

Trịnh Thị Kiều Oanh

62
Tôn Đình Quý

IV
THCS
Kế Sách
05/9/2010
Huỳnh Ngọc Hổ
Trần Nhật Tân
Học viên
Ghi chú






63

Thái Thúy Liên
2002
64
Huỳnh Thiên Phú
2003
65
Thái Thúy Quỳnh
2004
66
Nguyễn Hồng Ga Băng
2003
67
Nguyễn Thanh Điều
1998
68
Trần Văn Hậu
2001
69
Trần Thị Mỹ Nhiên
1998
70
Nguyễn Thị Yến Ngọc
1998
71
Nguyễn Quốc Cường
1996
72
Nguyễn Thành Thái
1996
73

Nguyễn Hoàng Nam
1993
V
THCS
An Mỹ 1
15/5/2011
Huỳnh Ngọc Hổ
Học viên
Ghi chú
74

Huỳnh Tấn Phát
1997
75
Dương Bùi Thái An
1997
76
Trịnh Phước Lộc
1996
77
Bùi Minh Tài
1997
78
Đặng Huỳnh Đức Huy
1997
79
Đặng Kỷ Minh
1997
80
Trương Hoài Sang
1997
81
Trần Anh Duy
1997
82
Dương Minh Trí
1997
83
Trần Trọng Hiếu
1996
84
Võ Thị Ngọc Tuyến
1996
85
Nguyễn Thị Mỹ Ngọc
1996
86
Nguyễn Ngọc Thẩm
1998
87
Ngô Thanh Huệ
1999
88
Kế Sách


Nguyễn Long Hồ
2000
89
Kế Sách


Lâm Văn Khải
1997
90
Kế Sách


Nguyễn Lê Trung Quân
2000










DỰ KIẾN HLV NĂM 2011
Số
Đẳng cấp
Ngày
HLV
SỐ CMND
Ghi chú
1
Huyền Đai
10/2011
Lâm Lý Luật


2
Huyền Đai
10/2011
Cao Chí Khang


3
Huyền Đai
10/2011
Vũ Văn Đức


4
Huyền Đai
10/2011
Châu ĐứcVăn


5
Huyền Đai
10/2011
Trương Châu Thiếu Lăng


6
Huyền Đai
10/2011
Kim Thị Ngọc Nương


7
Huyền Đai
10/2011
Huỳnh Thị Tuyết Oanh




VI
Nhà Chú Út Na (Nhơn Mỹ)
15/8/2011
Huỳnh Ngọc Hổ
Học viên
Ghi chú
1

Tăng Thị Mỹ Linh
1996

Tạ Văn Tấn Tài
1996

Ung Hoàng Nam
2001

Phùng Lê Công Hậu
2001

Nguyễn Ngọc Hoàng Dung
2001

Lâm Nguyễn Duy Khánh
2003

Lâm Mỹ Ngọc
1998

Lâm Ngọc Quý
2002

Lê Phúc Hà Trân
2003
10
Lê Lèo Chal
1997

Nguyễn Như Phương
1998

Nguyễn Bu Mel
1997

Phù Gia Thịnh
1996

Trịnh Tấn Lợi
2002

Nguyễn Văn Công
1997

Huỳnh Anh Tuấn
2005

Đoàn Ngọc Tú
1999

Võ Minh Lợi
2001

Dương Thị Thu Duyên
1999
20
Nguyễn Thị Kim Tuyến
1997

Nguyễn Quốc Dương
2000

Nguyễn Cường
2000


Thái Thị Hồng Thuy
1996


Lê Thị Minh Nguyệt
1997


Nguyễn Văn Minh Vương
1997


Nguyễn Văn Thương
1998


Võ Thị Tuyết Hoa
1998


Nguyễn Văn Ngọc Hồ
1999
26

Nguyễn Quang Nam
1998
VII
Kế Sách
22/8/2011
Huỳnh Ngọc Hổ
Học viên
Ghi chú
1

Quách Khả Hương
2000

Thảo
2002

Trần Huyền Trang
1997

Huỳnh Trọng Hiếu
2000

Huỳnh Đức Trọng
2004

Lâm Phương Uyên
1999

Đặng Tuấn Nhường
2000

Đặng Trúc Phụng
1998

Hà Yến Phương
2000
10
Bùi Kim Phụng
1998

Lê Minh Luân
2000

Nguyễn Hoàng Phúc
2000

Nguyễn Song Hải Khánh
2000

Khưu Trần Nhật Duy
2000

Nguyễn Hoàng Minh Phương
2000

Võ Trần Thanh Quang
2000

Nguyễn Trần Anh Duy
2000

Đái Kỳ Anh
2000

Hà Yến Thanh
2002
20

Lê Thị Mai Loan
2000

Thạch Minh Phú
1997






VII
An Mỹ 2
29/8/2011
Huỳnh Ngọc Hổ
Học viên
Ghi chú
1

Nguyễn Bùi Yến Thư
1995

Lê Thị Mỹ Duyên
1995

Nguyễn Tấn Phước
1996

Trần Ngọc Nhẫn
1997

Nguyễn Thị Ngọc Hân
1997

Trần Văn Đông
1997

Nguyễn Thị Quế Anh
1997

Nguyễn Dương Huynh
1997

Nguyễn Nhung Y
1997
10
Trần Vũ Minh Phong
1997

Nguyễn Hữu Kha
1997

Dương Tấn Đức
1997

Nguyễn Minh Tiến2
1997

Nguyễn Chí Linh
1997

Bùi Thị Mai Linh
1997

Dương Tấn Đức
1997

Trần Thanh Bình
1997

Võ Bỉnh Nhơ
1997

Nguyễn Thành Khang
1997
20
Trần Minh Mẫn
1997

Nguyễn Thái Đức
1997

Nguyễn Hiệp Ngọc
1997

Phạm Minh Ý
1997

Võ Thị Ngọc Anh
1997

Huỳnh Ngọc Nguyễn
1997

Nguyễn Sơn Tùng
1997

Phạm Hiển Đạt
1998

Đinh Hữu Trung
1998

Phạm Thế Bình
1998
30
Nguyễn Hải Ngọc
1998

Nguyễn Minh Kiệt
1998

Trần Thị Trúc Quỳnh
1998

Phạm Thị Ngọc Tuyền
1998

Nguyễn Nhật Hào
1998

Lê Thị Điệp Nhi
1998

Từ Thị Cẩm Giang
1998

Nguyễn Tấn Ngọc
1998

Cao Thị Ngọc Đẹp
1998

Cái Nhật Duy
1999
40
Phạm Thị Trúc Ly
1999

Huỳnh Phương Thảo Ngân
1999

Lê Hoàng Lộc
1999

Nguyễn Trung Vinh
1999

Huỳnh Thúy Duy
1999

Nguyễn Thị Diễm Thùy
1999

Nguyễn Thị Kiều Nhi
1999

Lê Trần Nguyễn
1999

Dương Vũ Minh
1999

Trần Trọng Ân
1999
50
Huỳnh Duy Lân
1999

Nguyễn Hoàng Quân
1999

Lê Thanh Quốc
1999

Nguyễn Hoàng Trung
1999

Nguyễn Thị Phương Anh
1999

Nguyễn Thu Thảo
1999

Huỳnh Ngọc Tuyền
1999

Trần Văn Dự
1999

Nguyễn Lê Long Đỉnh
1999

Nguyễn Thị Mai Trúc Linh
2000
60
Trần Thị Mỹ Linh
2000

Nguyễn Khánh Duy
2000

Nguyễn Thế Duy
2000

Phùng Đức Duy
2000

Nguyễn Văn Giàu
2000

Nguyễn Thị Hạnh
2000

Lê Trọng Hiếu
2000

Lê Thị Hồng Thắm
2000

Nguyễn Thái Hiển
2000

Trần Quốc Duy
2000
70
Huỳnh Thị Mỹ Nhiên
2000

Lê Thị Diệu Nữ
2000

Phạm Minh Ngọc Ánh
2000

Phan Tấn Đức
2000

Trần Văn Hiếu
2000

Nguyễn Nhựt Trường
2000

Nguyễn Hoàng Nhi
2000

Phạm Thị Thiên Duyên
2000

Trần Thiện Đông
2000

Nguyễn Phương Cảnh
2000
80
Nguyễn Thị Mỹ Ngân
2000

Nguyễn Thị Mỹ
2000

Bùi Nguyễn Phát Triển
2000

Ngô Thị Tuyết Nguyên
2001

Ngô Quang Tâm
2001

Nguyễn Huỳnh Như Ngọc
2001

Nguyễn Thị Thiên Trang
2001

Từ Tấn Sang
2001

Nguyễn Tấn Huy
2001

Trần Lê Phước
2001
90
Nguyễn Thị Kiều Hân
2001

Lê Thị Ngọc Thuyền
2001

Nguyễn Thành Tín
2001

Nguyễn Bình An
2001

Lưu Thị Như Huỳnh
2001

Bùi Thị Thùy Linh
2001

Phạm Tuấn Anh
2002

Nguyễn Văn Thế
2002

Nguyễn Duy Hiếu
2002

Đặng Lê Ngọc Mỹ
2003
100
Trần Thanh An
2003

Trương Hoàng Phi
2004

Đặng Lê Quốc Việt
2004

Nguyễn Khánh Duy
2004

Lê Hoàng Duy
2004

Trần Ngọc Thịnh
2002

Phạm Văn Vinh
2001

Huỳnh Thành Lộc
1999

Trần Thị Mộng Tuyền
1999

Trương Kha Mẫn
2000
110
Dư Khánh An
1999

Châu Dương Gia Huy
2004
112

Thạch Anh Thư
2004


Huỳnh Minh Trường
1998
VII
Kế An
(điểm LĐ)
29/8/2011
Huỳnh Ngọc Hổ
Học viên
Ghi chú
1



Đặng Hải Đến
2002




Đặng Văn Có
2000




Vương Lê Khả Ái
2003




Lê Đặng Thị Yến Nhi
2001




Nguyễn Thành Nhân
1998




Quách Hoàng Hải
1997




Trần Quốc Điền
1998




Thạch Trâm Ba-Pít
1996




Quách Hoàng Vinh
2001
10



Thạch Danh
1996




Huỳnh Thị Thu Trang
1997




Tào Thị Thanh Ngân
1997




Huỳnh Đông Anh
2000




Đỗ Thúy Anh
1999




Bùi Thị Muội
1997




Trần Thị Trinh
1997




Nguyễn Văn Lành
1997




Cao Lâm Ái Ngọc
2002




Trần Thị Kim Chi
1999
10



Lê Thị Ngọc Thảo
2000




Thạch Dương Anh Thư
1999




Châu Thị Mỹ Nhiên
1999




Châu Thị Mỹ Dung
2000




Thạch Anh Thư
2001




Lưu Thị Minh Như
2001




Trần Quang Bình
2000




Trần Minh Phú
1998




Diệp Hoàng Nhi
1998




Quách Diễm My
2001
30



Lâm Bê
1998




Lâm Công
2000




Lâm Saray Đara
1999




Trần Lưu Anh Tài
2004




Nguyễn Văn Anh
1997




Nguyễn Anh Thi
1998




Nguyễn Chí Thanh
2000




Nguyễn Dương Linh
2000
38



Nguyễn Quốc Cường
2002




Lê Văn Toàn
1996




Lê Văn Vẹn
1999

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét